— TÀI LIỆU DÀNH CHO NGƯỜI DÙNG —

Cách sử dụng AuriVox Studio, từ thao tác đầu tiên để tạo project cho đến xuất file cuối cùng.

AuriVox Studio là phần lõi DAW (phần mềm thu âm) do chính đội ngũ Phòng Thu Việt tự phát triển, tích hợp sẵn AutoVocal (chỉnh giọng), AutoBeat (tự dò tone), AutoMaster (mastering) và hỗ trợ Melodyne (ARA). Tài liệu này liệt kê chi tiết từng thao tác và toàn bộ phím tắt.

Cập nhật 28/07/2026Áp dụng cho bản AuriVox Studio hiện hành
TRIẾT LÝ THIẾT KẾ

Đặc điểm cốt lõi: độ trễ

AuriVox Studio được xây dựng xoay quanh đúng 1 ưu tiên kỹ thuật xuyên suốt: độ trễ (latency) giữa thời điểm âm thanh được phát ra và thời điểm bạn nghe lại chính âm thanh đó qua phần mềm. Đây không phải một chỉ số kỹ thuật phụ để so sánh thông số — với người hát, độ trễ tác động trực tiếp đến khả năng điều khiển giọng hát của chính não bộ.

Khi hát, não bộ liên tục sử dụng chính âm thanh nghe được từ giọng mình — gọi là phản hồi thính giác (auditory feedback) — để tự hiệu chỉnh cao độ, nhịp điệu và lực phát âm trong thời gian thực. Đây là một vòng phản hồi thần kinh - vận động (neuro-motor feedback loop) vận hành gần như tức thời. Khi âm thanh nghe lại bị trễ so với lúc phát ra, vòng phản hồi này lệch pha — hiện tượng khoa học gọi là Delayed Auditory Feedback (DAF), ghi nhận lần đầu qua nghiên cứu của Bernard Lee năm 1950 (còn gọi là "hiệu ứng Lee"). Các nghiên cứu sau đó cho thấy độ trễ trong khoảng 50–200ms có thể gây rối loạn rõ rệt về nhịp, tốc độ và độ chính xác phát âm, kể cả ở người có phản xạ thanh nhạc tốt. Với người hát chuyên nghiệp, ngưỡng cảm nhận còn thấp hơn nhiều — chỉ vài mili-giây đã đủ ảnh hưởng đến cảm giác "bắt phách" và kiểm soát cao độ, dù tai chưa kịp nhận ra có độ trễ.

Dưới 10ms
Ngưỡng lý tưởng khi theo dõi (monitoring) trực tiếp lúc hát — gần như không cảm nhận được độ trễ, phản xạ điều khiển giọng hoạt động tự nhiên.
10–30ms
Bắt đầu ảnh hưởng đến khả năng bắt đúng phách và kiểm soát cao độ, dù bản thân độ trễ chưa hẳn "nghe" ra rõ ràng.
50–200ms
Vùng disruption theo các nghiên cứu về DAF — rối loạn nhịp nói/hát, sai lệch phát âm, thậm chí vấp giọng dù đang thực hiện một việc quen thuộc.

Chính vì vậy, mọi quyết định kiến trúc của AuriVox Studio — từ engine xử lý audio thời gian thực, đường tín hiệu monitoring, cho đến cách AutoVocal và AutoBeat xử lý ngay trên track — đều đặt mục tiêu độ trễ thấp nhất có thể lên hàng đầu, trước cả các tiêu chí khác.

Vì sao tên gọi là AuriVox Tên phần mềm ghép từ 2 gốc Latin: Auris (lỗ tai) và Vox (giọng nói). AuriVox mang đúng triết lý phát triển xuyên suốt: tạo ra sự đồng bộ tối đa giữa âm thanh phát ra từ miệng người hát và âm thanh nghe lại qua phần mềm — khoảng cách giữa 2 thời điểm đó càng gần "tức thời" càng tốt. Với AuriVox Studio, độ trễ luôn là ưu tiên hàng đầu trong mọi quyết định kỹ thuật.
KHÔNG CẦN CẤU HÌNH PHỨC TẠP

Tạo, mở và lưu project

Project của AuriVox Studio lưu dưới đuôi file .avxp. Mọi thao tác dưới đây thao tác trực tiếp trên phần mềm, không cần công cụ ngoài.

1

Màn hình chào — tạo hoặc mở lại project

Khi mở AuriVox Studio (hoặc bấm Ctrl+N lúc đang có project khác mở), màn hình "Welcome to AuriVox Studio"/"Chào mừng đến với AuriVox Studio" hiện ra với 3 lựa chọn:

  • New Project.../Project mới... — mở hộp thoại tạo project mới (xem bước 2)
  • Recent Projects/Project gần đây — danh sách tối đa 5 project mở gần nhất, bấm vào là mở lại ngay
  • Open Other Project.../Mở project khác... — duyệt tới 1 file .avxp bất kỳ trên máy

Bấm Skip/Bỏ qua nếu chỉ muốn vào thẳng phần mềm mà chưa cần tạo/mở project nào.

2

Điền thông tin project mới

Hộp thoại "New Project" có các trường sau:

Project Name/Tên project
Tên project, mặc định "New Project".
Location/Vị trí
Nơi lưu, mặc định thư mục Documents — bấm Browse.../Duyệt... để đổi.
Tempo/Nhịp độ
Thanh trượt 40–240 BPM, cho phép số lẻ (ví dụ 128.5).
Time Signature/Số chỉ nhịp
4 lựa chọn dựng sẵn: 4/4, 3/4, 6/8, 2/4 — vẫn đổi tự do sau này ngay trên thanh Transport.
Save with data/Lưu kèm dữ liệu
Bật (mặc định): audio và cache lưu ngay trong thư mục project, dễ mang đi. Tắt: lưu tập trung ở ổ đĩa hệ thống.
Ghi chú Mục Template/Mẫu (Empty / Music Production / Podcast-Voice) hiện chưa ảnh hưởng tới nội dung project — project mới luôn bắt đầu trống, bạn tự thêm track theo nhu cầu (xem mục Track & Mixer).
3

Mở lại project đã lưu

Menu File → Open Project.../Mở Project... (Ctrl+O) rồi chọn file .avxp. Bạn cũng có thể bấm đúp trực tiếp vào file .avxp trong Windows Explorer để mở kèm AuriVox Studio.

4

Lưu project

Ctrl+S lưu đè trực tiếp nếu project đã có file trên đĩa. Với project mới chưa từng lưu, Ctrl+S sẽ tự chuyển sang quy trình Save As/Lưu thành.

Alt+F2 lưu thành file mới: chọn chế độ "Save with data" rồi chọn nơi lưu + tên file.

Mẹo Đóng phần mềm hoặc mở project khác trong lúc còn thay đổi chưa lưu, AuriVox Studio sẽ luôn hỏi lại (Save / Don't Save / Cancel) — yên tâm sẽ không mất dữ liệu do quên lưu.
LÀM QUEN GIAO DIỆN

Bố cục tổng quan

Từ trên xuống dưới: thanh Menu, thanh Transport (điều khiển phát nhạc), rồi đến khung nội dung chính — luân phiên giữa Arrangement View và Mixer View.

File  Chỉnh sửa  Xem  Plugin  Trợ giúp — thanh Menu, cao 25px, luôn ở trên cùng.

⏮ ▶ ⏹ ⏺ ⏭   |   120.0 BPM   |   4/4   |   Snap   |   Remove Silent   |   Automation REC — thanh Transport, cao 55px.

Bên dưới là khung nội dung cuộn được: Arrangement View (mặc định, dạng timeline track/clip) hoặc Mixer View (bàn trộn) — chuyển qua lại bằng phím 1 / 2, hoặc 3 nút icon cuối thanh Transport.
Thanh Menu — các mục chính
MenuNội dung
FileNew/Project mới, Open/Mở, Save/Lưu, Save As/Lưu thành (Alt+F2), Import Audio File.../Nhập file audio..., Export Mix to WAV.../Xuất bản phối ra WAV..., Quick Export (Offline Fast)/Xuất nhanh (ngoại tuyến nhanh), Clean Orphan Audio Files.../Dọn dẹp file audio mồ côi..., Exit/Thoát
Edit/Chỉnh sửaUndo/Hoàn tác, Redo/Làm lại, Audio Settings.../Cài đặt audio... (đổi driver/thiết bị âm thanh), Shortcuts Keyboard Setup.../Thiết lập phím tắt..., Recording Mode/Chế độ ghi âm (Overlay/Chồng lớp — Overwrite/Ghi đè)
View/XemArrangement View/Xem Sắp xếp, Mixer View/Xem Bàn trộn, Show Automation Envelopes/Hiện đường bao tự động hóa, Narrow View/Xem thu hẹp, Fit All Tracks/Vừa khít mọi kênh
Plugins/PluginPlugin Manager.../Quản lý plugin..., Scan for Plugins/Quét plugin, Master FX (Air EQ + Limiter).../FX tổng (Air EQ + Bộ giới hạn)...
Help/Trợ giúpAbout AuriVox Studio/Giới thiệu về AuriVox Studio
Thanh Transport — điều khiển phát nhạc

Từ trái sang phải: đồng hồ thời gian (2 dòng — Ô nhịp:Phách:Tick và Phút:Giây), cụm nút Play/Phát — Stop/Dừng — Record/Ghi âm, Tempo/Nhịp độ (double-click để gõ số trực tiếp), Time Signature/Số chỉ nhịp, Snap to Grid/Bắt dính lưới, Split at Cursor/Tách tại con trỏ, Auto Crossfade/Tự động chuyển tiếp mượt, Bounce to Clip/Trộn xuất ra clip — Bounce to Track/Trộn xuất ra kênh, rồi 3 nút chuyển khung nhìn.

Quan trọng khi ghi âm Nút Record/Ghi âm trên Transport chỉ ghi vào track đã bấm nút Arm/Sẵn sàng ghi (R) — track chưa Arm sẽ bị bỏ qua hoàn toàn mà không báo lỗi gì. Luôn bấm Arm trên track muốn thu trước khi bấm Record. Nếu không có track nào đang Arm và cũng không có track nào đang bật W (automation), bấm Record hoặc phím R sẽ không có tác dụng gì — transport sẽ không chuyển sang trạng thái ghi.
2 công tắc dành riêng cho ca sĩ thu tại nhà Cạnh nút Record có Remove Silent (mặc định BẬT — tự cắt khoảng lặng/tạp âm đầu-cuối khi ghi track dùng AutoVocal, kèm ô chỉnh ngưỡng dB) và Automation REC/Ghi tự động hóa (mặc định BẬT — cho phép ghi lại thay đổi tham số VST thành automation trong lúc thu, xem mục Automation).
DỰNG BÀI NHẠC

Track và Mixer

Track là nơi chứa clip audio hoặc plugin. Mọi thao tác dưới đây làm được ở cả 2 nơi: track header trong Arrangement View, và channel strip trong Mixer View.

Thêm / xoá / đổi tên track
  • Thêm track: trong Mixer có sẵn 2 nút "+Track"/"+Kênh" / "+Bus"/"+Tuyến" trên đầu. Trong Arrangement View, chuột phải vào khoảng trống dưới danh sách track → Add Track/Thêm kênh / Add Bus/Thêm tuyến.
  • Nạp nhạc nhanh: kéo-thả file .wav/.mp3/.aiff/.flac từ Windows Explorer thẳng vào khoảng trống — phần mềm tự tạo track và nạp file vào đó.
  • Nhập file: File → Import Audio File.../Nhập file audio... (Ctrl+Shift+A) — ưu tiên nạp vào track đang chọn, không có thì tự tạo track mới.
  • Xoá / nhân bản: chuột phải vào track (hoặc bus) → Delete Track/Xóa kênh / Delete Bus/Xóa tuyến / Clone Track/Nhân bản kênh.
  • Đổi tên: bấm vào ô tên track (cả trong Arrangement lẫn Mixer) để sửa trực tiếp.
4 nút trên mỗi track: Mute/Tắt tiếng — Solo — Arm/Sẵn sàng ghi — Monitor/Theo dõi
NútÝ nghĩa
Mute/Tắt tiếng (M)Tắt tiếng riêng track/bus đó.
Solo (S)Chỉ nghe track đang Solo — mọi track khác (chưa Solo, chưa Monitor) tự động im lặng.
Arm/Sẵn sàng ghi (R)Cho phép track được ghi khi bấm Record trên Transport. Chỉ có ở Track, không có ở Bus/Master.
Monitor/Theo dõiCho nghe tín hiệu mic sống qua loa/tai nghe. Độc lập hoàn toàn với Arm.
Rất hay bị nhầm Bật Armkhông bật Monitor: mức tín hiệu mic vẫn hiện trên đồng hồ đo, nhưng bạn sẽ không nghe thấy giọng mình qua loa/tai nghe lúc hát. Muốn vừa hát vừa nghe mình qua tai nghe, phải bật cả 2 nút.
Gain/Độ lợi, Volume/Âm lượng, Pan/Cân bằng

Mỗi track/bus có 3 thanh trượt riêng biệt: Gain/Độ lợi (chỉnh mức tín hiệu trước khi qua plugin), Volume/Âm lượng (chỉnh âm lượng sau khi qua plugin, ra loa), và Pan/Cân bằng (cân bằng trái/phải — double-click để đưa về giữa).

Định tuyến ngõ ra (Output/Đầu ra routing)

Mỗi track/bus có 1 ô Output/Đầu ra để chọn nơi tín hiệu đi tới:

  • Master/Tổng (mặc định) — chạy về track tổng chung.
  • Tên 1 Bus — gom track vào 1 nhóm để xử lý chung (ví dụ nhóm bè).
  • Output 1-2/Ra 1-2, Output 3-4/Ra 3-4... — cho track/bus chạy thẳng ra 1 cặp ngõ ra vật lý cụ thể trên sound card, bỏ qua hoàn toàn Master. Hữu ích khi cần 1 đường tín hiệu riêng (ví dụ nhạc nền ra thẳng loa monitor riêng).

Sends/Gửi tín hiệu khác với Output: đây là gửi thêm 1 bản sao tín hiệu song song (không thay thế đường Output chính). Bấm ô "+ Add Send"/"+ Thêm gửi tín hiệu" trong khu vực Sends của track → chọn đích (Master hoặc 1 Bus) → chỉnh mức gửi (dB) và Pan riêng cho send đó.

Mixer View/Xem Bàn trộn

Vào bằng phím 2. Bố cục trái→phải: cột Tracks, cột Buses, rồi cột Master luôn cố định sát mép phải dù cuộn ngang bao xa. Mỗi channel strip hiện đủ: FX Rack/Dàn hiệu ứng (khe cắm plugin), tên track, chọn Input/Đầu vào, 4 nút Mute/Solo/Arm/Monitor, Gain – đồng hồ đo mức – Volume, Pan, Sends, Output.

Chuột phải vào 1 Bus trong Mixer có thêm submenu Limiter/Bộ giới hạn (Off/Tắt — Transparent/Trong suốt — Punchy/Mạnh mẽ — Aggressive/Quyết liệt) để ép âm lượng cả nhóm mà không cần cắm plugin ngoài. Master còn có bộ xử lý riêng Master FX (Air EQ + Limiter)/FX tổng (Air EQ + Bộ giới hạn) ở menu Plugins.

TIMELINE

Chỉnh sửa Clip

Toàn bộ thao tác dưới đây thực hiện ngay trên Arrangement View (phím 1).

Di chuyển

Kéo-thả thân clip

Giữ chuột trái vào giữa thân clip (không trúng mép/góc) rồi kéo. Kéo lên/xuống sang track khác để chuyển clip hẳn sang track đó; kéo xuống dưới track cuối cùng sẽ tự tạo 1 track mới.

Bật Snap to Beat (N) để clip tự bắt dính theo lưới nhịp khi kéo.

Trim

Kéo mép trái/phải

Rê chuột sát mép clip — con trỏ đổi thành mũi tên 2 chiều — giữ và kéo để cắt bớt hoặc kéo dài lại đầu/đuôi clip (giới hạn trong phần audio gốc còn lại).

Fade in / out

Kéo góc trên clip

Rê vào đúng góc trên-trái (fade in) hoặc trên-phải (fade out), giữ và kéo vào giữa clip để tạo độ mờ dần. Hoặc chuột phải vào clip → Fade In/Mờ dần vào... / Fade Out/Mờ dần ra... để áp ngay fade mặc định (10% chiều dài clip, dạng S-Curve).

Sao chép

Ctrl + kéo-thả

Giữ Ctrl trong lúc kéo-thả clip: clip gốc giữ nguyên vị trí cũ, một bản sao mới (tên tự thêm "(Copy)") xuất hiện tại nơi bạn thả chuột.

Cắt đôi clip — con trỏ dao rọc giấy

Giữ Alt để cắt tại đúng điểm bạn click

Giữ phím Alt khi rê chuột trên clip: con trỏ lập tức đổi thành hình dao rọc giấy (lưỡi bạc, cán cam), đè lên mọi con trỏ khác. Mũi dao trên màn hình được canh chính xác tuyệt đối vào điểm ảnh mà phần mềm coi là vị trí click thật — mũi dao chỉ đâu, clip cắt đúng ở đó. Giữ Alt và click chuột trái để cắt.

Cách khác không cần giữ Alt: chọn clip, đặt con trỏ phát (playhead) vào vị trí muốn cắt, bấm phím S — cắt tại đúng playhead (chỉ áp dụng cho clip đang chọn và có playhead nằm trong nó). Khác biệt: Alt+click cắt tại nơi bạn bấm chuột bất kể playhead ở đâu; phím S cắt tại playhead bất kể chuột đang ở đâu.

Ghi chú Việc cắt có tự động thêm fade in/out mờ dần ngay tại điểm cắt hay không phụ thuộc vào công tắc Auto Crossfade/Tự động chuyển tiếp mượt (phím X) — đang bật thì 2 nửa clip sau khi cắt tự có fade; đang tắt thì cắt xong giữ nguyên, không tự thêm fade.
Xoá clip

Chọn 1 hoặc nhiều clip (click, hoặc kéo khung chọn trên khoảng trống của track — giữ Shift để cộng dồn lựa chọn) rồi bấm Delete hoặc Backspace.

Mẹo an toàn Nên lưu project (Ctrl+S) thường xuyên trong lúc chỉnh sửa clip, đặc biệt sau khi di chuyển hoặc chỉnh fade nhiều — thói quen tốt cho mọi phần mềm dựng nhạc, không riêng AuriVox Studio.
Ghi chú Menu chuột phải trên clip còn có "Remove Silent"/"Cắt khoảng lặng" và "Gain Process..."/"Xử lý độ lợi..." (mở hộp thoại tăng/giảm âm lượng cố định cho clip — cũng gán sẵn phím Shift+G). Để cắt/xoá clip, nên dùng phím tắt (Alt+click, S, Delete) như hướng dẫn trên thay vì mục tương ứng trong menu chuột phải.
Xếp lớp khi clip chồng lấn (View Layer)

Khi nhiều clip trên cùng 1 track trùng thời gian (chồng lấn), bạn có thể cho phần mềm tách chúng ra nhiều "lớp" xếp chồng để nhìn rõ ràng — thay vì clip đè lên nhau. Bật bằng cách chuột phải vào track → tick chọn View Layer/Xem lớp (chỉ áp dụng riêng cho track đó). Thứ tự xếp lớp: clip có điểm bắt đầu sớm hơn nằm ở lớp trên cùng; nếu 2 clip trùng điểm bắt đầu, clip dài hơn nằm trên.

Phím tắt: Ctrl+Shift+S bật/tắt View Layer cho track đang chọn (không có track nào đang chọn thì không có tác dụng); Ctrl+Shift+R sắp xếp lại ngay lập tức lớp của mọi track theo đúng thứ tự trên. Xem đầy đủ ở mục Phím tắt bên dưới.

Vẽ Envelope Gain/Pan ngay trên clip (nâng cao)

Chuột phải vào clip → "Vẽ Envelope Trên Clip" → chọn Gain (Trim)/Độ lợi (Trim) hoặc Pan/Cân bằng. Sau khi bật: Ctrl+Click vào thân clip để thêm 1 điểm chỉnh riêng cho đoạn đó; Ctrl+Shift+Click vào 1 điểm có sẵn để xoá. Đây là đường chỉnh "mini" riêng của từng clip, khác với automation lớn của cả track (mục kế tiếp).

TỰ ĐỘNG HOÁ THAM SỐ

Ghi lại chuyển động Automation

Automation ghi lại mọi thay đổi bạn chỉnh trên plugin VST (vặn núm, kéo fader...) thành 1 đường cong, để phát lại y hệt mỗi khi mở project. Bấm phím 3 để hiện/ẩn khu vực automation dưới mỗi track.

1

Bấm nút "W" trên track — chuyển sang màu đỏ

Nút W chỉ có tác dụng ARM (khoanh vùng track nào được phép ghi) — chưa ghi gì cả ở bước này. Khi bật, nút chuyển màu đỏ.

2

Bấm phím R trên bàn phím để ghi

Bấm R (hoặc nút Record/Ghi âm trên Transport) để bắt đầu ghi. Trong lúc đang ghi, mọi thay đổi bạn chỉnh trên plugin VST của track đã bật W sẽ tự động được ghi lại thành đường automation. Bấm R lần nữa (hoặc Stop/Dừng) để dừng.

Chỉ bật W mà không bấm Record thì sẽ không ghi gì — đúng như quy ước "Arm trước, ghi sau" của track audio thường.

Bypass/Bỏ qua

Bỏ qua đường automation đã vẽ khi phát lại (tham số giữ nguyên như hiện tại) — không ảnh hưởng tới việc ghi mới nếu W đang bật.

Overwrite/Ghi đè — Add more/Cộng thêm

Overwrite/Ghi đè (mặc định): ghi mới sẽ xoá điểm cũ trong đúng đoạn vừa ghi lại (kiểu "đè băng"). Add more/Cộng thêm: điểm mới cộng dồn thêm, giữ nguyên điểm cũ.

Thêm và chỉnh điểm automation
  • Thêm điểm mới: double-click vào đường cong.
  • Di chuyển 1 điểm: giữ chuột trái ngay trên điểm đó và kéo (không vượt qua được điểm liền kề).
  • Chọn nhiều điểm: kéo chuột trên khoảng trống để vẽ khung chọn — giữ Shift để cộng dồn lựa chọn.
  • Xoá điểm: chọn rồi bấm Delete / Backspace.
  • Tạo đường automation mới cho 1 tham số: chuột phải vào khoảng trống trong khu vực automation → "Add envelope.../Thêm đường bao..." → chọn tham số (Volume/Âm lượng, Pan/Cân bằng, Gain/Độ lợi, Mute/Tắt tiếng, tham số plugin...).
Track sự kiện (nâng cao) — ghi lại các lệnh preset/nút chức năng theo thời gian

Ngoài đường cong automation, mỗi track còn có 1 "track sự kiện" hiển thị lại các lần bạn đổi preset hoặc bấm nút chức năng trong lúc W đang bật hoặc đang ghi — dạng các vạch mốc theo thời gian, kèm nhãn tên lệnh.

Bạn xem/chọn/kéo đổi thời điểm/xoá được các mốc đã có (chuột phải vào 1 mốc còn có "Seek đến đây" để nhảy playhead tới đúng lúc đó), nhưng không tự thêm được lệnh mới bằng cách click vào khoảng trống — mốc chỉ xuất hiện khi có 1 hành động thật xảy ra ở nơi khác trong phần mềm.

PLUGIN NHÚNG SẴN

Chỉnh giọng với AutoVocal

AutoVocal xử lý âm sắc, độ động và tiếng vang của giọng hát. Việc chỉnh cao độ (Auto-Tune) do plugin Auto-Tune Pro đảm nhiệm — AutoBeat sẽ tự động báo đúng Key cho Auto-Tune Pro theo bài hát (xem mục AutoBeat).

3 chế độ hiển thị
Chế độCách bậtHiện những gì
Thường (mặc định)Logo, khung mẫu giọng tham chiếu, nút Ghi âm, panel Reverb + Delay
Mở rộngBấm mũi tên vàng góc trên-trái, cạnh logoThêm đầy đủ EQ, De-Esser, Compressor, Noise Gate, Denoise
MiniDouble-click vào logo AutoVocal (double-click lần nữa để thoát)Chỉ còn logo, nút ghi âm thu gọn, ô chọn preset

Bấm 1 lần (đơn) vào logo mở hộp thoại About/Giới thiệu, không phải đổi chế độ hiển thị.

Ghi mẫu giọng để phần mềm tự chỉnh (quan trọng nhất)
1

Bấm nút ghi âm hình tròn trên panel Record

Phần mềm hỏi trước: "Bạn đang hát bằng hệ thống nào?" — chọn 1 trong 2: Sử dụng tai nghe (mic condenser) hoặc Loa ngoài + Mic Dynamic.

2

Làm theo đúng 6 bước trong cửa sổ hướng dẫn hiện ra

  1. Vặn âm lượng MIC trên sound card xuống mức nhỏ nhất.
  2. Giữ khoảng cách thoải mái trước mic, nói chuyện bình thường (không hát).
  3. Vừa nói vừa tăng dần âm lượng MIC.
  4. Tăng đến khi màn hình hiện biểu tượng OK thì dừng, tiếp tục nói thêm để lấy đủ dữ liệu.
  5. Nói tiếp đến khi vòng tròn đỏ quanh nút ghi âm đầy 1 vòng — hoàn tất (khoảng 20 giây).
  6. Âm thanh tự lưu, không cần làm gì thêm — dùng lại tính năng này bất cứ lúc nào giọng thay đổi.
Ghi chú Đây là đoạn mẫu 20 giây để phần mềm phân tích và tự cấu hình âm thanh theo giọng bạn — không phải bản thu bài hát. Thu bài hát thật vẫn dùng nút Record trên thanh Transport chính của AuriVox Studio, sau khi đã Arm track.
Các panel xử lý (chỉ hiện ở chế độ Mở rộng)
Equalizer

EQ đồ hoạ 6 dải

Kéo từng thanh để nhấn/cắt tần số. Kèm 2 núm GAIN (mức tín hiệu vào) và AIR (giọng sáng/tối hơn).

De-Esser

Giảm tiếng xì/rít

Bớt âm "s", "x" khi hát sát mic. Có nút WIDE và LISTEN (nghe thử riêng phần bị cắt).

Compressor

Làm đều giọng hát

6 núm: Threshold, Ratio, Attack, Release, Input, Makeup. Giúp giọng nghe đều và dày hơn, không cần hiểu sâu kỹ thuật.

Noise Gate

Khoá tiếng ồn nền

Tự "khoá" tạp âm khi không hát. Có công tắc AUTO (tự dò ngưỡng, mặc định bật) và LEARN (bấm để phần mềm nghe tiếng ồn phòng bạn vài giây rồi tự học).

Denoise

Khử ồn 6 dải, mặc định BẬT

6 dải tần riêng biệt, núm Strength 0–200% (mặc định 100%). Tự động tắt khi đang lấy mẫu giọng để không ảnh hưởng kết quả phân tích.

Reverb + Delay

Tiếng vang

Dropdown chọn preset (Default, Lexicon Ballad 1-6, Lexicon 480, Lexicon PCM96, Vocal 1-5, và preset tải thêm từ máy chủ nếu có mạng). Núm DRY/WET — kéo phải = vang nhiều hơn, kéo trái = giọng khô hơn (tự về 35% mỗi khi đổi preset). Kèm núm Volume riêng và BPM Sync.

Lưu ý Nếu track đang để chế độ Mono (1 kênh), Reverb/Delay sẽ tự tắt kèm dòng cảnh báo yêu cầu đổi track sang Stereo.
PLUGIN NHÚNG SẴN

Tự dò tone với AutoBeat

Đặt AutoBeat trên track nhạc nền/beat. Phần mềm liên tục dò giọng (key) của bài hát và có thể tự động báo cho Auto-Tune Pro biết — đây chính là cơ chế "tự đổi tone theo thời gian thực", kể cả khi bài hát đổi tone giữa chừng hoặc hát liên khúc.

ControlMặc địnhÝ nghĩa
DETAIL / RESULT2 ô hiển thị key: DETAIL là kết quả dò tức thời (có thể còn đổi), RESULT là key đã xác nhận ổn định — màu xanh lá khi đã chắc chắn.
SEND KEYBẬTTự động gửi key vừa dò được sang mọi Auto-Tune Pro trong project. Tắt nếu không muốn Auto-Tune tự đổi key.
DUCKER / Duck AmountBẬT, ~2dBTự hạ nhỏ nhạc nền ở đúng dải tần có giọng hát, để giọng không bị lấn át. Vặn Duck Amount cao hơn = nhường nhiều hơn.
IMAGER / Stereo WidthBẬT, 130%Làm rộng không gian stereo của nhạc nền.
Switch MedleyTẮTBật khi hát liên khúc nhiều bài nối nhau (dò key reset khi chỉ còn trống/bộ gõ). Để tắt cho bài đơn lẻ (reset khi nhạc nền im lặng ≥ 1 giây).
AUTO / DAW (chế độ nhịp)AUTOAUTO: tự dò BPM từ âm thanh. DAW: lấy BPM có sẵn từ project AuriVox Studio.

Đèn trạng thái góc dưới-trái ("AutoVocal Connected" / "AutoVocal Not Found") cho biết AutoBeat có nhận diện được AutoVocal trong cùng project hay không.

CHỈNH TỪNG NỐT

Melodyne qua ARA

Nếu máy đã cài Melodyne, AuriVox Studio hỗ trợ gắn trực tiếp ở chế độ ARA — cho phép chỉnh cao độ từng nốt trên chính waveform, đồng bộ 2 chiều với timeline.

1

Gắn Melodyne vào track

Mở khu vực FX Rack/Dàn hiệu ứng của track → double-click 1 khe trống (hoặc chuột phải → Insert Plugin.../Chèn plugin...) → trong danh sách, tìm đúng khu vực "ARA Plugins (Bidirectional Transport)"/"Plugin ARA (điều khiển phát hai chiều)" và chọn mục Melodyne có chữ "(ARA)" ở cuối tên — bắt buộc chọn đúng mục này, không chọn Melodyne ở danh sách nhà sản xuất thông thường phía trên.

2

Phần mềm tự lo phần còn lại

Toàn bộ audio đã có trên track tự động được đưa vào Melodyne để phân tích, cửa sổ Melodyne tự mở lên. Khe hiệu ứng đang chạy ARA chuyển sang màu tím để dễ nhận biết. Nếu bạn thêm/xoá/di chuyển clip sau đó, Melodyne tự cập nhật lại, không cần gắn lại plugin.

3

"Ghi đông cứng" kết quả — Apply Melodyne Processing

Sau khi chỉnh xong trong Melodyne, chuột phải vào track → Apply Melodyne Processing/Áp dụng xử lý Melodyne (chỉ bấm được khi track đang có Melodyne ARA gắn sẵn). Hộp thoại tiến trình hiện ra, chạy đúng bằng độ dài đoạn audio thật (không phải xử lý tức thì) — có thanh chờ để biết còn bao lâu.

Khi xong: mọi clip cũ trên track được thay bằng 1 clip âm thanh mới duy nhất (tên "<Tên track> (Melodyne)"), plugin Melodyne tự gỡ khỏi track. Toàn bộ gộp thành 1 bước Undo (Ctrl+Z hoàn tác lại đúng như trước khi áp dụng, kể cả khôi phục lại Melodyne với chỉnh sửa cũ).

HOÀN THIỆN SẢN PHẨM

Xuất file & Mixdown

Menu File → Export Mix to WAV.../Xuất bản phối ra WAV... mở cửa sổ "Export Mix" với 2 nhóm tuỳ chọn: Scope/Phạm vi (xuất phần nào) và Channels/Số kênh (xuất mấy kênh).

4 chế độ Scope/Phạm vi
ScopeÝ nghĩa
Entire Mix/Toàn bộ bản phối (mặc định)Toàn bộ mix ở đầu ra Master — đúng như những gì bạn nghe từ loa, mọi track hoà chung 1 file.
Selected Track/Kênh đã chọnChỉ 1 track bạn chọn ở ô "Track:", giữ nguyên mọi hiệu ứng (EQ/Reverb/AutoVocal...) đã chỉnh cho track đó.
Selected Track (no FX)/Kênh đã chọn (không hiệu ứng)1 track bạn chọn, bỏ qua toàn bộ hiệu ứng — xuất bản "trần", đúng như bản ghi gốc.
Each Track Separately/Từng kênh riêng biệtXuất tất cả track cùng lúc, mỗi track ra 1 file WAV riêng (kiểu tách "stem") — vẫn giữ hiệu ứng riêng của từng track.
3 chế độ Channels/Số kênh
ChannelsÝ nghĩa
Original/Nguyên bảnGiữ nguyên định dạng gốc: track mono ra file mono, track stereo/Entire Mix ra file stereo.
Stereo/Âm thanh nổi (mặc định)Luôn xuất file 2 kênh, kể cả khi track gốc chỉ có 1 kênh.
Mono Split/Tách MonoTách riêng 2 file mono: 1 file kênh trái (đuôi "_L"), 1 file kênh phải (đuôi "_R").
Lưu ý quan trọng 2 nhóm Scope/Channels chỉ áp dụng cho chế độ OFFLINE FAST/Ngoại tuyến nhanh. Nếu chọn REALTIME/Thời gian thực, phần mềm luôn xuất toàn bộ mix, dạng stereo, bất kể bạn chọn gì ở 2 ô trên.

OFFLINE FAST/Ngoại tuyến nhanh

Xử lý nhanh hơn nhiều lần so với nghe thật, chạy ngầm không nghe được trong lúc xuất. Dùng được cho hầu hết plugin.

REALTIME/Thời gian thực

Chạy đúng bằng thời gian thật của bài hát, bạn nghe được quá trình xuất qua loa — an toàn tuyệt đối với mọi plugin, kể cả plugin đời cũ.

Muốn xuất nhanh toàn bộ bản mix mà không cần mở dialog: Ctrl+Shift+Alt+E (Quick Export/Xuất nhanh, chạy Offline Fast/Ngoại tuyến nhanh).

Nếu dùng kèm AutoVocalTools Khi dùng chung với bộ điều khiển livestream AutoVocalTools, lệnh "MixDown" gửi từ đó sẽ phát lại toàn bài ở thời gian thực với loa tắt tiếng và khoá màn hình cho tới khi xong — đây là hành vi tích hợp có chủ đích, không phải phần mềm bị treo. Cứ chờ tới khi thấy thông báo hoàn tất.
TRA CỨU NHANH

Toàn bộ phím tắt

Vào Edit/Chỉnh sửa → Shortcuts Keyboard Setup.../Thiết lập phím tắt... để xem và đổi phím cho các lệnh ở 4 nhóm đầu tiên bên dưới.

Phân biệt phạm vi hoạt động Phím ở 4 nhóm đầu (Phát nhạc, Project, Chỉnh sửa, Xem/Track) hoạt động ở mọi nơi trong phần mềm, kể cả khi đang mở cửa sổ 1 plugin khác — không cần click vào track trước. Các nhóm còn lại chỉ hoạt động khi bạn đang thao tác trực tiếp trên khung Timeline (thường là sau khi đã click vào 1 track/clip).
Phát nhạc / Vận chuyển — toàn cục
PhímChức năng
SpacePhát từ vị trí con trỏ hiện tại; bấm lại để dừng và tự lùi về đúng điểm bắt đầu phát.
Ctrl+SpaceDừng phát nhưng giữ nguyên vị trí con trỏ hiện tại.
RBật/tắt ghi âm trên các track đã Arm.
Ctrl+HomeVề đầu bài (0:00).
Ctrl+EndĐến cuối project.
Shift+DTiến con trỏ phát 1 ô nhịp.
Shift+SLùi con trỏ phát 1 ô nhịp.
XBật/tắt Auto Crossfade (tự tạo chuyển êm giữa 2 clip chồng lấn).
NBật/tắt Snap to Beat.
Ctrl+1Ctrl+=Chọn đơn vị lưới bắt dính khi Snap đang bật (xem chi tiết bên dưới).
Xem đầy đủ 12 mức chia lưới Snap
Ctrl+1Bar (1 ô nhịp)
Ctrl+2Half Bar (1/2 ô nhịp)
Ctrl+3Half Triplet
Ctrl+4Quarter (1/4)
Ctrl+5Quarter Triplet
Ctrl+6Eighth (1/8)
Ctrl+7Eighth Triplet
Ctrl+8Sixteenth (1/16)
Ctrl+9Sixteenth Triplet
Ctrl+0Thirty-Second (1/32)
Ctrl+-Thirty-Second Triplet
Ctrl+=Sixty-Fourth (1/64)
Project / File — toàn cục
Ctrl+NTạo project mới.
Ctrl+OMở project đã lưu (.avxp).
Ctrl+SLưu project hiện tại.
Alt+F2Lưu thành file project mới (Save As).
Ctrl+Shift+ANhập (import) file audio vào project.
Ctrl+Shift+Alt+EXuất nhanh (Quick Export – Offline Fast) toàn bộ bản mix.
Chỉnh sửa — toàn cục
Ctrl+ZHoàn tác (Undo).
Ctrl+Shift+ZLàm lại (Redo).
Ctrl+AChọn tất cả clip trên mọi track.
Xem / Track — toàn cục
1Chuyển sang khung Arrangement (timeline).
2Chuyển sang khung Mixer.
3Hiện/ẩn khu vực Automation dưới mỗi track.
FTự căn cỡ track vừa khung nhìn (chỉ có tác dụng khi đang ở Arrangement).
Shift+NBật/tắt chế độ track thu gọn (Narrow View).
Shift+BHiện/ẩn các track Bus.
Ctrl+Shift+SBật/tắt hiển thị theo lớp (View Layer) cho track đang chọn — xem mục "Xếp lớp khi clip chồng lấn" ở phần Chỉnh sửa Clip.
Ctrl+Shift+RSắp xếp lại ngay lớp của mọi track (làm mới phân lớp).
Thu phóng Timeline — cục bộ (cần khung Timeline đang được chọn)
Ctrl+Thu nhỏ theo chiều ngang (zoom out).
Ctrl+Phóng to theo chiều ngang (zoom in).
Ctrl+Giảm chiều cao tất cả track.
Ctrl+Tăng chiều cao tất cả track.
Clip — cục bộ (cần đã chọn clip)
Giữ Alt + click tráiCắt đôi clip tại đúng điểm click (con trỏ dao rọc giấy).
SCắt clip đang chọn tại vị trí con trỏ phát (playhead).
Delete / BackspaceXoá clip đang chọn.
Ctrl + kéo-thảTạo bản sao clip tại nơi thả chuột, giữ nguyên clip gốc.
Shift+GMở hộp thoại Gain Process cho clip đang chọn.
Ctrl+BBounce to Clip — in đè hiệu ứng plugin thành audio thật.
Ctrl+Shift+BBounce to Track — in đè cả track (kèm hiệu ứng) thành 1 track audio mới.
Automation
Double-click trên đường congThêm 1 điểm automation mới.
Delete / BackspaceXoá (các) điểm automation đang chọn.
Phím tắt nâng cao riêng trong cửa sổ AutoVocal

Nhóm phím này chỉ hoạt động khi cửa sổ/editor của chính plugin AutoVocal đang được chọn (không xuất hiện trong Shortcuts Keyboard Setup/Thiết lập phím tắt của DAW).

Ctrl+Alt+[Đặt AutoBeat đồng bộ tempo theo DAW.
Ctrl+Alt+]Đặt AutoBeat tự động nhận diện tempo.
Ctrl+Alt+Shift+056 mức Reverb Master Volume dựng sẵn, từ gần như tắt hẳn (-60dB) đến +5dB.
Ctrl+Alt+Shift+[Tắt Auto Delay.
Ctrl+Alt+Shift+]Bật Auto Delay.
Page Up / Page DownKích hoạt hiệu ứng DJ FX tức thời (cần bản Full + đã kết nối AutoBeat).
TRƯỚC KHI KẾT THÚC

Vài ghi chú hữu ích

Phần mềm hiện chưa có vùng lặp (Loop) phát lại 1 đoạn

Nếu bạn quen với nút Loop trên các DAW khác — AuriVox Studio hiện chưa có tính năng này cho người dùng. Có thể sẽ được bổ sung ở bản cập nhật sau.

"Recording Mode/Chế độ ghi âm": Overlay và Overwrite khác nhau thế nào

Chọn ở menu Edit/Chỉnh sửa → Recording Mode/Chế độ ghi âm. Overlay/Chồng lớp giữ lại clip cũ khi ghi đè lên vùng đã có audio; Overwrite/Ghi đè ghi đè và thay thế hẳn phần audio cũ trong vùng vừa ghi.

Master FX riêng cho toàn bài

Ngoài FX Rack thường trên từng track/bus, Master còn có 1 cửa sổ xử lý riêng: Plugins/Plugin → Master FX (Air EQ + Limiter).../FX tổng (Air EQ + Bộ giới hạn)... — tiện để "chốt" âm thanh tổng thể trước khi xuất file.